meat packer
Danh từ: - Người kinh doanh thịt bán buôn: "meat packer" chỉ một người hoặc công ty chuyên mua bán thịt số lượng lớn, thường là từ các lò mổ, và sau đó đóng gói để phân phối cho các cửa hàng, siêu thị hoặc nhà hàng. Từ này nhấn mạnh khía cạnh thương mại, không phải người giết mổ trực tiếp.
- (Người kinh doanh thịt bán buôn cung cấp thịt bò tươi cho các siêu thị trên khắp khu vực.)
- (Ông tôi đã làm việc như một người kinh doanh thịt bán buôn ở Chicago trong ba mươi năm.)
"meat-packing industry": ngành công nghiệp chế biến và phân phối thịt.
- The meat-packing industry employs thousands of workers in the Midwest. (Ngành công nghiệp chế biến và phân phối thịt sử dụng hàng nghìn công nhân ở vùng Trung Tây.)
"meat packing plant": nhà máy chế biến thịt.
- A fire broke out at the meat packing plant last night. (Một vụ hỏa hoạn đã xảy ra tại nhà máy chế biến thịt tối qua.)
Meat-packing (adj): liên quan đến việc chế biến và đóng gói thịt.
- The meat-packing business is highly regulated. (Ngành kinh doanh chế biến và đóng gói thịt được quản lý chặt chẽ.)
Packer (n): người đóng gói (nói chung), nhưng thường kết hợp với từ khác để chỉ chuyên mục, ví dụ: meat packer (người kinh doanh thịt), fruit packer (người đóng gói trái cây).
- Wholesaler: người bán buôn (nói chung).
- Butcher: người bán thịt (thường là bán lẻ, có thể tự giết mổ và chế biến), nhưng "meat packer" nhấn mạnh khía cạnh bán buôn và quy mô lớn hơn.
- Meat distributor: nhà phân phối thịt.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "meat packer", nhưng có thể dùng động từ: - Pack in: đóng gói vào (thùng, hộp). - The company packs in tons of beef every week. (Công ty đóng gói hàng tấn thịt bò mỗi tuần.)
Không có thành ngữ phổ biến với "meat packer".